越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chênh lệch múi giờ” (1)
chênh lệch múi giờ

英语
名jet lag
相关词“chênh lệch múi giờ” (0)
未找到相关词。
短语“chênh lệch múi giờ” (0)
未找到短语。
